STT Tên dịch vụTT13GHI CHÚ
1234
ACHẨN ĐOÁN BẰNG HÌNH ẢNH
ISiêu âm
1Siêu âm43900
2Siêu âm đầu dò âm đạo, trực tràng181000
3Siêu âm Doppler màu tim hoặc mạch máu222000
4Siêu âm tim gắng sức587000
IIChụp X-quang thường
1Chụp X-quang ổ răng hoặc cận chóp13100
IIIChụp X-quang số hóa
1Chụp X-quang số hóa 1 phim65400
2Chụp X-quang số hóa 2 phim97200
3Chụp X-quang số hóa 3 phim122000
4Chụp Xquang số hóa ổ răng hoặc cận chóp18900
5Chụp tử cung-vòi trứng bằng số hóa411000
6Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV) số hóa609000
7Chụp niệu quản - bể thận ngược dòng (UPR) số hóa564000
8Chụp thực quản có uống thuốc cản quang số hóa224000
9Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang số hóa224000
10Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang số hóa264000
11Chụp tủy sống có thuốc cản quang số hóa521000
12Chụp X-quang số hóa cắt lớp tuyến vú 1 bên (tomosynthesis)944000
13Chụp X-quang số hóa đường dò, các tuyến có bơm thuốc cản quang trực tiếp 386000
IVChụp cắt lớp vi tính
1Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang522000
2Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang632000
VMột số kỹ thuật khác
1Đo mật độ xương 21400
BCÁC THỦ THUẬT VÀ DỊCH VỤ NỘI SOI
32Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng ống mềm có sinh thiết433000
33Nội soi dạ dày làm Clo test 294000
34Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết244000
35Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết 408000
36Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết305000
37Nội soi trực tràng có sinh thiết291000
38Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết189000
39Nội soi dạ dày can thiệp 728000
40Nội soi ổ bụng825000
41Nội soi ổ bụng có sinh thiết 982000
42Nội soi tiết niệu có gây mê 849000
43Nội soi bàng quang - Nội soi niệu quản 925000
44Nội soi bàng quang có sinh thiết 649000
45Nội soi bàng quang không sinh thiết525000
46Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục893000
47Nong niệu đạo và đặt thông đái241000
55Soi đại tràng, tiêm hoặc kẹp cầm máu576000
56Soi ruột non, tiêm (hoặc kẹp cầm máu) hoặc cắt polyp748000
57Soi thực quản hoặc dạ dày gắp giun427000
58Soi trực tràng, tiêm hoặc thắt trĩ243000
59Nội soi Tai Mũi Họng104000
60Soi thực quản bằng ống mềm213000
CXÉT NGHIỆM
IHuyết học
1Co cục máu đông14900
2Định lượng anti Thrombin III138000
3Định lượng Fibrinogen (Yếu tố I) bằng phương pháp trực tiếp102000
4Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy39100
5Định nhóm máu hệ Rh(D) bằng phương pháp ống nghiệm, phiến đá31100
6Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động)69300
7Huyết đồ bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm lam)149000
8Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)23100
9Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm, Gelcard/ Scangel); 80800
10Nghiệm pháp rượu (nghiệm pháp Ethanol)28800
11Thể tích khối hồng cầu (Hematocrit)17300
12Thời gian Howell 31100
13Thời gian máu chảy (phương pháp Ivy)48400
14Thời gian máu chảy/(phương pháp Duke)12600
15Thời gian máu đông12600
16Thời gian Prothombin (PT%, PTs, INR)40400
17Thời gian Prothrombin (PT,TQ) bằng máy bán tự động, tự động63500
18Thời gian thrombin (TT)40400
19Thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT)40400
20Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm laser46200
21Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động40400
IIHóa sinh
Máu
1Alpha FP (AFP)91600
2Beta - HCG86200
3CA 125139000
4CA 15 - 3150000
5CA 19-9139000
6CA 72 -4134000
7Ca++ máu16100
8Calci12900
9CEA86200
10Cortison91600
11CRP định lượng53800
12CRP hs53800
13Điện giải đồ (Na, K, CL)29000
14Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT…21500
15Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,…21500Mỗi chất
16Định lượng Ethanol (cồn) 32300
17Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL - Cholesterol 26900
18Đo hoạt độ P-Amylase64600
19Đường máu mao mạch15200
20Estradiol80800
21Ferritin80800
22Free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin)182000
23FSH80800
24HbA1C101000
25Khí máu215000
26Myoglobin91600
27Nồng độ rượu trong máu30000
28PSA91600
29PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen)86200
30T3/FT3/T4/FT4 (1 loại)64600
31Troponin T/I75400
32TSH59200
Nước tiểu
1Amphetamin (định tính)43100
2Catecholamin niệu (HPLC)419000
3Marijuana định tính43100
4Opiate định tính43100
5Tổng phân tích nước tiểu 27400
IIIVi sinh
1AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang65600
2Anti-HIV (nhanh)53600
3Anti-HBs định lượng116000
4Anti-HCV (nhanh)53600
5Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh130000
6EV71 IgM/IgG test nhanh114000
7HBeAb test nhanh59700
8HBeAg test nhanh59700
9HBsAg (nhanh)53600
10HBsAg Định lượng471000
11Helicobacter pylori Ag test nhanh156000
12HIV Ag/Ab test nhanh98200
13Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường238000
14Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động 297000
IVTHĂM DÒ CHỨC NĂNG
1Điện tâm đồ32800
2Điện tâm đồ gắng sức201000
3Đo chức năng hô hấp126000
4Holter điện tâm đồ/ huyết áp198000
5Nghiệm pháp dung nạp glucose cho bệnh nhân thường130000
6Thăm dò các dung tích phổi259000